menu_book
見出し語検索結果 "thẻ đỏ" (1件)
thẻ đỏ
日本語
名レッドカード
Anh ấy đã bị truất quyền thi đấu vì nhận thẻ đỏ.
彼はレッドカードで退場になった。
swap_horiz
類語検索結果 "thẻ đỏ" (1件)
rút thẻ đỏ
日本語
フレッドカードを出す
Trọng tài đã rút thẻ đỏ cho cầu thủ sau pha phạm lỗi nguy hiểm.
審判は危険なファウルの後、選手にレッドカードを出した。
format_quote
フレーズ検索結果 "thẻ đỏ" (5件)
Điện hạt nhân có thể đóng góp vào an ninh năng lượng.
原子力発電はエネルギー安全保障に貢献できます。
Lợi thế đó đủ giúp kỳ thủ 36 tuổi chuyển hóa thành chiến thắng.
その利点により、36歳の棋士は勝利に変えることができた。
Anh ấy đã bị truất quyền thi đấu vì nhận thẻ đỏ.
彼はレッドカードで退場になった。
Trọng tài đã rút thẻ đỏ cho cầu thủ sau pha phạm lỗi nguy hiểm.
審判は危険なファウルの後、選手にレッドカードを出した。
Sau đó có thể đòi tiền chuộc 1 tỷ USD mỗi người.
その後、一人当たり10億ドルの身代金を要求できる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)